sexué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛk.sɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | sexué /sɛk.sɥe/ |
sexués /sɛk.sɥe/ |
| Giống cái | sexué /sɛk.sɥe/ |
sexués /sɛk.sɥe/ |
sexué /sɛk.sɥe/
- (Sinh vật học) Hữu tính.
- Reproduction sexuée — sự sinh sản hữu tính
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sexué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)