asexué
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sɛk.sɥe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | asexué /a.sɛk.sɥe/ |
asexués /a.sɛk.sɥe/ |
| Giống cái | asexuée /a.sɛk.sɥe/ |
asexuées /a.sɛk.sɥe/ |
asexué /a.sɛk.sɥe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asexué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)