sexualité

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sexualité
/sɛk.sɥa.li.te/
sexualité
/sɛk.sɥa.li.te/

sexualité gc /sɛk.sɥa.li.te/

  1. (Sinh vật học) Giới tính.
  2. (Sinh vật học) Bản năng giới tính.

Tham khảo[sửa]