shallot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ʃə.ˈlɑːt/
Danh từ
shallot /ʃə.ˈlɑːt/
- (Thực vật học) Hẹ tây.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “shallot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
shallot /ʃə.ˈlɑːt/