shamateur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

shamateur

  1. (Kinh bỉ, thể dục thể thao) Vận động viên nghiệp dư được thuê.

Tham khảo[sửa]