sheepishly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃi.pɪʃ.li/
| [ˈʃi.pɪʃ.li] |
Phó từ
sheepishly /ˈʃi.pɪʃ.li/
- Bẽn lẽn, e lệ, ngượng ngùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sheepishly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)