shiftily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɪf.ti.li/
Phó từ
shiftily /ˈʃɪf.ti.li/
- Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shiftily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)