Bước tới nội dung

shot-put

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

shot-put (thể dục, thể thao)

  1. Cuộc thi ném tạ, cuộc thi đẩy tạ.
  2. ném tạ, đẩy tạ.

Tham khảo