shotten
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɑː.tᵊn/
Tính từ
shotten /ˈʃɑː.tᵊn/
- Đã đẻ trứng (cá).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shotten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
shotten /ˈʃɑː.tᵊn/