Bước tới nội dung

shrove

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

shrove ngoại động từ shrived

  1. Nghe (ai) xưng tội.
  2. Dạng bị động tha tội.
    to shrive oneself — xưng tội

Tham khảo