Bước tới nội dung

sidewalk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑɪd.ˌwɔk/
Hoa Kỳ

Danh từ

sidewalk /ˈsɑɪd.ˌwɔk/

  1. Vỉa hè, lề đường.

Tham khảo