Bước tới nội dung

sigma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

sigma

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪɡ.mə/

Danh từ

sigma /ˈsɪɡ.mə/

  1. Xichma (chữ cái Hy lạp).

Tham khảo