sigma
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪɡ.mə/
Danh từ
sigma /ˈsɪɡ.mə/
- Xichma (chữ cái Hy lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sigma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

sigma /ˈsɪɡ.mə/