sikt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sikt | sikten |
| Số nhiều | sikter | siktene |
sikt gđ
Danh từ
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sikt | sikta, sikten |
| Số nhiều | sikter | siktene |
sikt gđc
Từ dẫn xuất
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sikt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)