silicon

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

silicon /ˈsɪ.lɪ.kən/

  1. (Hoá học) Silic.

Tham khảo[sửa]