Bước tới nội dung

sillet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sillet
/si.jɛ/
sillet
/si.jɛ/

sillet /si.jɛ/

  1. (Âm nhạc) Mày đàn (đỡ dây đàn ở đầu cần đàn).

Tham khảo