simagrée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ma.ɡʁe/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| simagrée /si.ma.ɡʁe/ |
simagrées /si.ma.ɡʁe/ |
simagrée gc /si.ma.ɡʁe/
- (Thường số nhiều) Điệu bộ nhõng nhẽo.
- Des simagrées enfantines — những điệu bộ nhõng nhẽo trẻ con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “simagrée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)