simulé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.my.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | simulé /si.my.le/ |
simulés /si.my.le/ |
| Giống cái | simulée /si.my.le/ |
simulées /si.my.le/ |
simulé /si.my.le/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “simulé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)