simultané
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.myl.ta.ne/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | simultané /si.myl.ta.ne/ |
simultanés /si.myl.ta.ne/ |
| Giống cái | simultanée /si.myl.ta.ne/ |
simultanées /si.myl.ta.ne/ |
simultané /si.myl.ta.ne/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “simultané”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)