successif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syk.se.sif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | successif /syk.se.sif/ |
successifs /syk.se.sif/ |
| Giống cái | successive /syk.se.siv/ |
successives /syk.se.siv/ |
successif /syk.se.sif/
- Liên tiếp, liền.
- Echecs successifs — thất bại liên tiếp
- Plusieurs jours successifs — nhiều ngày liền
- (Luật học, pháp lý) Thừa kế.
- Le droit successif — quyền thừa kế
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “successif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)