sine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪn/
Danh từ
sine /ˈsɑɪn/
- (Toán học) [[sin['saini]|Sin['saini]]].
Giới từ
sine /ˈsɑɪn/
- Vô, không.
- sine die — vô thời hạn
- sine prole — không có con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)