sirop
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sirop /si.ʁɔ/ |
sirops /si.ʁɔ/ |
sirop gđ /si.ʁɔ/
- Xi-rô.
- Sirop de grenadine — xi rô lựu
- Sirop contre la toux — xi rô (chữa) ho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sirop”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)