situasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | situasjon | situasjonen |
| Số nhiều | situasjoner | situasjonene |
situasjon gđ
- Tình huống, tình thế, tình hình, tình trạng, cảnh ngộ.
- dagens politiske situasjon
- pasientens situasjon
- å være i en vanskelig situasjon
- å være på høyde med situasjonen — Làm chủ được tình thế.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “situasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)