skillful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

skillful /ˈskɪɫ.fəl/

  1. Khéo tay; tài giỏi.

Tham khảo[sửa]