skinne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | skinne | skinna, skinnen |
| Số nhiều | skinner | skinnene |
skinne gđc
- Đường rầy (xe lửa, xe điện).
- Trikken/ Toget går på skinner.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å skinne |
| Hiện tại chỉ ngôi | skinner |
| Quá khứ | skinte/skein |
| Động tính từ quá khứ | skint |
| Động tính từ hiện tại | — |
skinne
- Rọi sáng, chiếu sáng, soi sáng.
- Sola/Lampen/Stjernene skinner.
- skinnende ren — Sạch bóng.
- å la noe skinne igjennom — Ám chỉ việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “skinne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)