chiếu sáng

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Động từ[sửa]

chiếu sáng

  1. Phát ra ánh sáng.

Đồng nghĩa[sửa]