slėpti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

slė̃pti (h.t. n.t.3 slė̃pia, q.k. n.t.3 slė̃pė)

  1. Giấu.