slammer

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

slammer /ˈslæ.mɜː/

  1. (Từ lóng) Nhà tù.

Tham khảo[sửa]