sleaze

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sleaze /ˈsliz/

  1. (Thông tục) Sự dơ bẩn, nhớp nhúa.

Tham khảo[sửa]