sleazily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsli.zi.li/
Phó từ
sleazily /ˈsli.zi.li/
- Mỏng (vải).
- <thgt> nhếch nhác, nhớp nhúa
- bẩn thỉu và không đứng đắn (nhất là về một nơi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sleazily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)