slekt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | slekt | slekta, slekten |
| Số nhiều | slekter | slektene |
slekt gđc
- Họ, tộc, dòng họ, huyết tộc, họ hàng. Loài giống, họ (thú vật, ngôn ngữ).
- Mannen kunne spore slekten sin flere hundre år tilbake i tiden.
- å være i slekt med noen — Có họ hàng với ai.
- fra slekt til slekt — Từ đời này sang đời khác.
Từ dẫn xuất
- (1) slektsledd gđ: Đời, thế hệ.
- (1) menneskeslekten: Loài người.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “slekt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)