slightly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

slightly /ˈslɑɪt.li/

  1. Mỏng mảnh, yếu ớt.
    a slightly built boy — đứa bé thể chất yếu ớt
  2. Qua, , hơi.
    the patient is slightly better today — hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn

Tham khảo[sửa]