slovenly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈslʌv.ən.li/
- (Anh) IPA(ghi chú): /ˈslʌv.ən.li/, /ˈslɒv.ən.li/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- Tách âm: slo‧ven‧ly
Tính từ
[sửa]slovenly (so sánh hơn slovenlier, so sánh nhất slovenliest)
Đồng nghĩa
[sửa]- Xem thêm Kho từ vựng:careless
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “slovenly”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)