Bước tới nội dung

smala

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
smala
/sma.la/
smala
/sma.la/

smala gc /sma.la/

  1. Dinh cơ lều rạp (của tù trưởng A Rập).
  2. (Thân mật) Bầu đoàn thê tử.

Tham khảo