smykke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | smykke | smykket |
| Số nhiều | smykker | smykka, smykkene |
smykke gđ
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å smykke |
| Hiện tại chỉ ngôi | smykker |
| Quá khứ | smykka, smykket |
| Động tính từ quá khứ | smykka, smykket |
| Động tính từ hiện tại | — |
smykke
- Trang điểm, trang sức. Trang hoàng, trang trí.
- Bruden var smykket med krone.
- Byen vår smykket til fest.
- å smykke seg med lånte fjær — Mượn đầu heo nấu cháo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “smykke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)