snootily
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsnuː.ti.li/
Phó từ
snootily /ˈsnuː.ti.li/
- <thgt> khinh khỉnh, kiêu kỳ.
- Làm bộ làm tịch, học đòi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snootily”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)