Bước tới nội dung

snootily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsnuː.ti.li/

Phó từ

snootily /ˈsnuː.ti.li/

  1. <thgt> khinh khỉnh, kiêu kỳ.
  2. Làm bộ làm tịch, học đòi.

Tham khảo