snurre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å snurre |
| Hiện tại chỉ ngôi | snurrer |
| Quá khứ | snurra, snurret |
| Động tính từ quá khứ | snurra, snurret |
| Động tính từ hiện tại | — |
snurre
- Quay tròn, quay tít.
- Han snurret henne rundt i dansen.
- Karusellen snurret rundt og rundt.
- å snurre noen rundt lillefingeren — Chi phối, điều khiển ai theo y muốn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “snurre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)