so to speak
Giao diện
Tiếng Anh
Tục ngữ
so to speak
- Phải nói rằng, thành thực mà nói thì.
- The elements, so to speak (Khách quan thì, do hoàn cảnh đấy thôi).
so to speak
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |