socialement

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

socialement /sɔ.sjal.mɑ̃/

  1. Về mặt xã hội.
    Groupes socialement différenciés — những nhóm phân hóa về mặt xã hội

Tham khảo[sửa]