sociologiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
sociologiste
- Xem sociologisme
Danh từ
sociologiste
- Người theo thuyết duy xã hội học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sociologiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)