soggy
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]soggy (so sánh hơn soggier, so sánh nhất soggiest)
Đồng nghĩa
[sửa]- drenched, saturated, sodden; xem thêm Kho từ vựng:wet
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “soggy”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)