soh

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

soh

  1. (Âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol).

Tham khảo[sửa]