Bước tới nội dung

solely

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsoʊl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

solely /ˈsoʊl.li/

  1. Duy nhất, độc nhất.

Tham khảo