sombrement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

sombrement /sɔ̃.bʁə.mɑ̃/

  1. Đen tối, âm u.

Tham khảo[sửa]