sombrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɔ̃.bʁe/
Nội động từ
sombrer nội động từ /sɔ̃.bʁe/
- Chìm, đắm.
- Navire qui sombre — tàu đắm
- sombrer dans le vice — chìm đắm trong thói hư tật xấu
- (Nghĩa bóng) Tiêu tan.
- Fortune qui sombre — cơ nghiệp tiêu tan
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sombrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)