soporifique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực soporifique
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/
soporifiques
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/
Giống cái soporifique
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/
soporifiques
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/

soporifique /sɔ.pɔ.ʁi.fik/

  1. Gây ngủ.
    Remède soporifique — thuốc gây ngủ
  2. (Nghĩa bóng) Phát buồn ngủ.
    Livre soporifique — sách phát buồn ngủ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
soporifique
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/
soporifiques
/sɔ.pɔ.ʁi.fik/

soporifique /sɔ.pɔ.ʁi.fik/

  1. Thuốc ngủ.

Tham khảo[sửa]