sorbitol

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

sorbitol

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sorbitol /ˈsɔr.bə.ˌtɔl/

  1. Socbitol (nhựa dùng trong sản xuất cao su nhân tạo).

Tham khảo[sửa]