sorcellerie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sɔʁ.sɛl.ʁi/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sorcellerie
/sɔʁ.sɛl.ʁi/
sorcelleries
/sɔʁ.sɛl.ʁi/

sorcellerie gc /sɔʁ.sɛl.ʁi/

  1. Trò phù thủy.
  2. Trò ảo thuật.

Tham khảo[sửa]