sorrowful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.oʊ.fəl/
| [.oʊ.fəl] |
Tính từ
sorrowful /.oʊ.fəl/
- Buồn rầu, buồn phiền, âu sầu, ảo não; đau đớn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sorrowful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)