souchet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.ʃɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| souchet /su.ʃɛ/ |
souchet /su.ʃɛ/ |
souchet gđ /su.ʃɛ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thực vật học) Cây cói; cây củ gấu.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Vịt thìa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “souchet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)