soucieux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.sjø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | soucieux /su.sjø/ |
soucieux /su.sjø/ |
| Giống cái | soucieuse /su.sjøz/ |
soucieuses /su.sjøz/ |
soucieux /su.sjø/
- Lo lắng, bận lòng.
- Regard soucieux — cái nhìn lo lắng
- Mère soucieuse de son enfant — người mẹ bận lòng vì con
- Tha thiết.
- Un peuple soucieux de sa liberté — một dân tộc tha thiết tự do
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soucieux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)